Đề ôn tập cuối năm trắc nghiệm mã đề 807

Dựa trên kế hoạch giáo dục môn Tin học 8 năm học 2025-2026, nội dung Sách giáo khoa Kết nối tri thức và cấu trúc đề kiểm tra theo Công văn 7991, dưới đây là đề trắc nghiệm ôn tập cuối năm (40 câu) bao quát toàn bộ kiến thức trọng tâm của năm học,,.


ĐỀ ÔN TẬP CUỐI NĂM – MÔN: TIN HỌC 8

MÃ ĐỀ: 807 Thời gian làm bài: 45 phút

NỘI DUNG TRẮC NGHIỆM (10 điểm – Mỗi câu 0,25đ)

Câu 1: Ai là người sáng chế ra chiếc máy tính cơ khí Pascaline có thể thực hiện 4 phép tính số học vào năm 1642?

A. Charles Babbage.       B. Blaise Pascal.        C. John von Neumann.       D. Ada Lovelace.

Câu 2: Nhà toán học Charles Babbage được coi là “cha đẻ của công nghệ máy tính” nhờ việc thiết kế:

A. Máy tính điện tử ENIAC.

B. Máy sai phân và Máy phân tích.

C. Hệ điều hành Windows.

D. Mạng Internet.

Câu 3: Thành phần điện tử chính được sử dụng trong máy tính thế hệ thứ nhất (1945 – 1955) là:

A. Bóng bán dẫn.                                   B. Đèn điện tử chân không.

C. Mạch tích hợp (IC).                           D. Vi xử lý (Microprocessor).

Câu 4: Theo nguyên lí Von Neumann, các lệnh của chương trình được lưu trữ trong:

A. Bộ nhớ (tương tự như dữ liệu).

B. Thiết bị vào.

C. Thiết bị ra.

D. Chỉ nằm trong CPU.

Câu 5: Đâu là đặc điểm nổi bật nhất của thông tin số?

A. Khó sao chép.

B. Chỉ lưu trữ được trên giấy.

C. Dễ dàng được nhân bản, lan truyền nhanh chóng.

D. Không thể truy cập từ xa.

Câu 6: Việc tìm kiếm và khai thác thông tin trên Internet cần dựa vào tiêu chí nào để đảm bảo độ tin cậy?

A. Thông tin có nhiều lượt thích (Like).

B. Nguồn gốc từ cơ quan chính thống hoặc tác giả uy tín.

C. Thông tin xuất hiện đầu tiên trên Google.

D. Thông tin có hình ảnh đẹp.

Câu 7: Hành vi nào sau đây vi phạm đạo đức và pháp luật khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số?

A. Trích dẫn nguồn khi sử dụng ảnh của người khác.

B. Tải về và sử dụng phần mềm bẻ khóa (crack).

C. Chia sẻ bài báo từ cổng thông tin Chính phủ.

D. Đặt mật khẩu mạnh cho email cá nhân.

Câu 8: Trong Excel, địa chỉ ô nào sau đây là địa chỉ tuyệt đối?

A. B5.                         B. $B5.                    C. B$5.                          D. $B$5.

Câu 9: Khi sao chép công thức có chứa địa chỉ tương đối sang ô khác, địa chỉ đó sẽ:

A. Tự động thay đổi tương ứng với vị trí mới.

B. Giữ nguyên giá trị.

C. Luôn báo lỗi #VALUE.

D. Biến thành địa chỉ tuyệt đối.

Câu 10: Để chuyển đổi nhanh một địa chỉ từ tương đối sang tuyệt đối khi đang viết công thức, em sử dụng phím:

A. F2.                                B. F4.                      C. F5.                        D. F12.

Câu 11: Để sắp xếp dữ liệu trong bảng tính theo thứ tự tăng dần, em chọn vùng dữ liệu rồi vào thẻ Data và chọn lệnh:

A. Sort (A to Z).              B. Filter.           C. Conditional Formatting.          D. Merge Cells.

Câu 12: Chức năng Lọc (Filter) trong Excel giúp người dùng:

A. Tính tổng toàn bộ bảng tính.

B. Chọn và chỉ hiển thị các dòng thỏa mãn điều kiện nhất định.

C. Thay đổi màu sắc của phông chữ.

D. Xóa vĩnh viễn dữ liệu trùng.

Câu 13: Để so sánh trực quan tỉ lệ phần trăm các thành phần trong một tổng thể, em nên dùng loại biểu đồ:

A. Biểu đồ cột.

B. Biểu đồ hình quạt tròn (Pie).

C. Biểu đồ đường thẳng.

D. Biểu đồ vùng.

Câu 14: Thành phần văn bản xuất hiện ở lề trên của tất cả các trang trong một tài liệu được gọi là:

A. Header (Đầu trang).

B. Footer (Chân trang).

C. Page Number.

D. Hyperlink.

Câu 15: Trong Microsoft Word, để đánh số trang tự động, em vào thẻ Insert và chọn lệnh:

A. Header.           B. Footer.              C. Page Number.                D. Table.

Câu 16: Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Bản mẫu (Template) trong phần mềm trình chiếu là:

A. Làm máy tính chạy nhanh hơn.

B. Đảm bảo tính nhất quán về bố cục, màu sắc và tiết kiệm thời gian.

C. Tự động viết nội dung bài thuyết trình.

D. Thay thế hoàn toàn người thuyết trình.

Câu 17: Để chèn một đường dẫn đến video hoặc tài liệu khác vào trang chiếu, em sử dụng chức năng:

A. Hyperlink.                               B. Animation.

C. Transitions.                             D. Slide Show.

Câu 18: “Lỗi cú pháp” trong lập trình Scratch xảy ra khi:

A. Chương trình chạy nhưng kết quả sai.

B. Câu lệnh viết sai quy tắc khiến chương trình không thể thực hiện.

C. Máy tính bị mất kết nối Internet.

D. Nhân vật di chuyển quá chậm.

Câu 19: Để tìm lỗi logic trong một chương trình phức tạp, phương pháp hiệu quả nhất là:

A. Xóa và viết lại toàn bộ.

B. Đọc lại các khối lệnh.

C. Chạy thử từng bước và theo dõi sự thay đổi của biến.

D. Đổi màu các khối lệnh.

Câu 20: Cấu trúc rẽ nhánh (khối lệnh nếu… thì…) được sử dụng khi:

A. Một việc chỉ thực hiện khi điều kiện thỏa mãn.

B. Một việc cần lặp lại nhiều lần.

C. Chương trình thực hiện tuần tự từ trên xuống.

D. Cần tạo ra một biến mới.

Câu 21: Nhận định nào sau đây về nghề nghiệp trong lĩnh vực tin học là ĐÚNG?

A. Chỉ nam giới mới làm được lập trình.

B. Cả nam và nữ đều có thể đóng góp tích cực và bình đẳng.

C. Nghề tin học không cần tính cẩn thận.

D. Nghề tin học chỉ dành cho người thích làm việc một mình.

Câu 22: Việc trích dẫn nguồn khi sử dụng lại thông tin từ Internet thể hiện:

A. Sự thiếu tự tin.

B. Sự trung thực và tôn trọng bản quyền.

C. Vi phạm pháp luật.

D. Sự lãng phí thời gian.

Câu 23: Một bit là đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn thông tin trong máy tính dưới dạng:

A. Chữ cái.          B. Hình ảnh.              C. Dãy ký hiệu 0 và 1.              D. Các nốt nhạc.

Câu 24: Trong Excel, địa chỉ ô B$5 được gọi là:

A. Địa chỉ tương đối.              B. Địa chỉ tuyệt đối.       C. Địa chỉ hỗn hợp.        D. Địa chỉ sai.

Câu 25: Để thêm nội dung đa phương tiện (như âm thanh) vào bài trình chiếu, em chọn thẻ:

A. Home.       B. Insert.          C. Design.                 D. Transitions.

Câu 26: Khối lệnh nào trong Scratch dùng để thực hiện cấu trúc lặp với số lần biết trước?

A. Liên tục.       B. Lặp lại (số lần).          C. Lặp lại cho đến khi.          D. Nếu không thì.

Câu 27: Trong giải quyết vấn đề, thông tin có vai trò:

A. Làm vấn đề phức tạp hơn.

B. Là căn cứ quan trọng để suy luận và ra quyết định đúng.

C. Thay thế hoàn toàn tư duy con người.

D. Không có giá trị thực tế.

Câu 28: Khi tạo một danh sách liệt kê trong Word, em thường sử dụng công cụ:

A. Bullets hoặc Numbering.       B. Font Color.          C. Page Borders.             D. Sort.

Câu 29: Để cố định cả cột và hàng của ô A1 trong công thức, ta viết là:

A. $A1.         B. A$1.              C. $A$1.            D. A1$.

Câu 30: Mục đích của việc gỡ lỗi (debugging) là:

A. Phát hiện và loại bỏ lỗi trong chương trình.

B. Làm chương trình dài hơn.

C. Thay đổi ngôn ngữ lập trình.

D. Trang trí giao diện phần mềm.

Câu 31: Việc ứng dụng tin học giúp các ngành nghề khác:

A. Giảm bớt số lượng nhân viên.

B. Tăng năng suất và hiệu quả thông qua xử lý dữ liệu nhanh.

C. Máy tính thay thế hoàn toàn con người.

D. Để bàn làm việc đẹp hơn.

Câu 32: Trong sơ đồ khối, hình thoi dùng để biểu thị:

A. Bắt đầu/Kết thúc.                         B. Các bước tính toán.

C. Bước kiểm tra điều kiện.             D. Hướng mũi tên.

Câu 33: Để chèn ảnh từ máy tính vào văn bản Word, em chọn lệnh:

A. Insert -> Shapes.                          B. Insert -> Pictures.

C. Insert -> Chart.                             D. Insert -> Table.

Câu 34: Các hiệu ứng chuyển giữa các trang chiếu (Slide) được thiết lập ở thẻ:

A. Animations.                                  B. Transitions.

C. Design.                                         D. Slide Show.

Câu 35: Một đại lượng có giá trị không đổi trong suốt quá trình chạy chương trình gọi là:

A. Biến.                                           B. Hằng.

C. Biểu thức.                                  D. Hàm.

Câu 36: Lỗi logic thường khó phát hiện hơn lỗi cú pháp vì:

A. Chương trình vẫn chạy nhưng cho kết quả sai kịch bản.

B. Máy tính tự động sửa lỗi logic.

C. Nó làm máy tính bị treo ngay lập tức.

D. Nó không xuất hiện trên màn hình.

Câu 37: AI (Trí tuệ nhân tạo) là đặc trưng của máy tính thế hệ thứ:

A. Hai.            B. Ba.                 C. Bốn.              D. Năm.

Câu 38: Để lưu tệp trình chiếu PPT với một tên khác, em chọn:

A. File -> Save.                        B. File -> Save As.

C. File -> Print.                         D. File -> Close.

Câu 39: Khi tham gia mạng xã hội, để bảo vệ thông tin cá nhân, em nên:

A. Cung cấp mật khẩu cho bạn thân.

B. Đặt mật khẩu mạnh và không chia sẻ thông tin riêng tư cho người lạ.

C. Để công khai số điện thoại và địa chỉ nhà.

D. Kết bạn với tất cả mọi người gửi lời mời.

Câu 40: “Kiểm tra xem N có chia hết cho 2 không” là bước nào trong sơ đồ khối?

A. Xử lý.                                        B. Điều kiện.

C. Đầu vào.                                   D. Đầu ra.


ĐÁP ÁN MÃ ĐỀ 807

1-B, 2-B, 3-B, 4-A, 5-C, 6-B, 7-B, 8-D, 9-A, 10-B, 11-A, 12-B, 13-B, 14-A, 15-C, 16-B, 17-A, 18-B, 19-C, 20-A, 21-B, 22-B, 23-C, 24-C, 25-B, 26-B, 27-B, 28-A, 29-C, 30-A, 31-B, 32-C, 33-B, 34-B, 35-B, 36-A, 37-D, 38-B, 39-B, 40-B.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!