Đề kiểm tra thường xuyên tin 8 giữa kì 1

ĐỀ KIỂM TRA THƯỜNG XUYÊN – MÔN: TIN HỌC 8

MÃ ĐỀ:  Thời gian làm bài: 15 phút (Đề tham khảo)

PHẦN I. TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN (6,0 điểm)

Mỗi câu trả lời đúng được 0,5 điểm. Thí sinh chọn phương án đúng nhất.

Câu 1: Ai là người đã sáng chế ra chiếc máy tính cơ khí đầu tiên mang tên Pascaline vào năm 1642?

A. Blaise Pascal.                   B. Charles Babbage.                             C. John von Neumann.                      D. Ada Lovelace.

Câu 2: Nhà toán học người Anh Charles Babbage được coi là “cha đẻ của công nghệ máy tính” nhờ dự án nào?

A. Máy tính điện tử ENIAC.

B. Máy tính cơ khí đa năng (Máy sai phân và Máy phân tích).

C. Kiến trúc máy tính lưu trữ chương trình.

D. Phần mềm bảng tính điện tử.

Câu 3: Theo nguyên lí Phun Nôi-man (Von Neumann), các lệnh của chương trình được lưu trữ trong bộ nhớ tương tự như:

A. Các thiết bị phần cứng.              B. Các hình ảnh đồ họa.                            C. Dữ liệu.                              D. Sóng vô tuyến.

Câu 4: Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải của thông tin số?

A. Dễ dàng được nhân bản và lan truyền nhanh chóng.                 B. Có thể được truy cập từ xa nếu có kết nối Internet.

C. Khó bị xóa bỏ hoàn toàn trong môi trường mạng.                      D. Luôn luôn chính xác tuyệt đối và không cần kiểm chứng.

Câu 5: Thông tin số được gọi là dữ liệu khi nó đã được:

A. Mã hóa thành dãy bit để máy tính có thể xử lý và lưu trữ.                       B. In ra giấy để con người đọc.

C. Ghi chép thủ công vào sổ tay.                                                                         D. Truyền đạt bằng lời nói giữa hai người.

Câu 6: Việc tìm kiếm và khai thác thông tin trên Internet cần dựa vào tiêu chí nào để đảm bảo độ tin cậy?

A. Thông tin đó có nhiều lượt “Like” và chia sẻ.

B. Nguồn gốc thông tin từ các cơ quan chính thống hoặc tác giả uy tín.

C. Thông tin đó xuất hiện đầu tiên trong danh sách kết quả tìm kiếm.

D. Thông tin đó có nhiều hình ảnh minh họa đẹp mắt.

Câu 7: Hành vi nào sau đây được coi là vi phạm đạo đức và pháp luật khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số?

A. Sử dụng máy tìm kiếm để làm bài tập về nhà.

B. Quay phim trong rạp chiếu phim hoặc ghi âm trái phép các cuộc nói chuyện.

C. Đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản thư điện tử cá nhân.

D. Chia sẻ các bài báo từ nguồn chính thống của Chính phủ.

Câu 8: Để đánh giá lợi ích của thông tin tìm được, em nên đặt ra câu hỏi nào?

A. Thông tin này có màu sắc đẹp không?

B. Thông tin này có thực sự phù hợp với nội dung mình đang cần giải quyết không?

C. Thông tin này có dài không?

D. Ai là người đầu tiên gửi thông tin này cho mình?

Câu 9: Khi sử dụng lại các thông tin, hình ảnh từ trang web của người khác vào bài làm của mình, em cần thực hiện:

A. Tự ý chỉnh sửa và coi đó là sản phẩm của mình.

B. Trích dẫn nguồn và tên tác giả (nếu có) để tôn trọng bản quyền.

C. Không cần làm gì vì thông tin trên mạng là miễn phí.

D. Thay đổi màu sắc của thông tin để tránh bị phát hiện.

Câu 10: Thành phần văn bản xuất hiện ở lề trên của tất cả các trang trong một tài liệu được gọi là:

A. Header (Đầu trang).                                                                                                B. Footer (Chân trang).

C. Page Number (Số trang).                                                                                         D. Hyperlink (Liên kết).

Câu 11: Trong Microsoft Word, để đánh số trang tự động, em vào thẻ Insert và chọn lệnh:

A. Header.                                          B. Footer.                                       C. Page Number.                                         D. Table.

Câu 12: Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Bản mẫu (Template) trong phần mềm trình chiếu là:

A. Làm cho máy tính chạy nhanh hơn.

B. Đảm bảo tính nhất quán về bố cục, màu sắc và tiết kiệm thời gian thiết kế.

C. Tự động tìm kiếm nội dung trên Internet cho bài thuyết trình.

D. Thay thế hoàn toàn việc thuyết trình của con người.


PHẦN II. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG – SAI (4,0 điểm)

Thí sinh chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho mỗi phát biểu sau. Mỗi ý đúng được 1,0 điểm.

Câu 1: Xét các phát biểu về lịch sử máy tính và ứng dụng Tin học:

a) Máy tính điện tử ra đời giúp con người xử lý dữ liệu với tốc độ cao và dung lượng lưu trữ lớn hơn nhiều so với máy tính cơ khí.

b) Mọi thông tin tìm thấy trên mạng xã hội đều đáng tin cậy vì nó được nhiều người chia sẻ công khai.

c) Việc đặt tên tệp và tổ chức thư mục một cách khoa học là không cần thiết trong môi trường số hiện nay.

d) Vi phạm bản quyền nội dung số có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng theo quy định của pháp luật.


ĐÁP ÁN VÀ BIỂU ĐIỂM

Phần I: Trắc nghiệm (6,0 điểm) 1-A, 2-B, 3-C, 4-D, 5-A, 6-B, 7-B, 8-B, 9-B, 10-A, 11-C, 12-B.

Phần II: Đúng – Sai (4,0 điểm) a – Đ b – S (Cần kiểm chứng nguồn gốc thông tin) c – S (Quản lý dữ liệu khoa học giúp tìm kiếm nhanh chóng và hiệu quả) d – Đ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!