Đề kiểm tra thường xuyên môn tin học lớp 8 giữa kì 1

Dựa trên kế hoạch giáo dục môn Tin học 8 năm học 2025-2026, nội dung Sách giáo khoa Tin học 8 (Kết nối tri thức) và cấu trúc theo Công văn 7991, dưới đây là đề kiểm tra thường xuyên (15 phút) cho giai đoạn Giữa học kì 1.

Nội dung trọng tâm: Chủ đề 1: Máy tính và cộng đồng (Bài 1: Lược sử công cụ tính toán) và Chủ đề 2: Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin (Bài 2: Thông tin trong môi trường số).


ĐỀ KIỂM TRA THƯỜNG XUYÊN – MÔN: TIN HỌC 8

MÃ ĐỀ: 811 Thời gian làm bài: 15 phút (Đề tham khảo)

PHẦN I. TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN (6,0 điểm)

Mỗi câu trả lời đúng được 0,5 điểm. Thí sinh chọn phương án đúng nhất.

Câu 1: Ai là người đã thiết kế ra “Máy sai phân” và “Máy phân tích” – những máy tính cơ khí đa năng đầu tiên?

A. Blaise Pascal.       B. Charles Babbage.               C. John von Neumann.                               D. Ada Lovelace.

Câu 2: Chiếc máy tính cơ khí đầu tiên thực hiện được 4 phép tính số học do Blaise Pascal sáng chế mang tên là gì?

A. Pascaline.             B. ENIAC.                                C. Mark I.                                                     D. Altair.

Câu 3: Thành phần điện tử chính được sử dụng trong máy tính thế hệ thứ hai (1955-1965) là: [SGK Tin 8]

A. Đèn điện tử chân không.                                                                                                      B. Bóng bán dẫn.

C. Mạch tích hợp (IC).                                                                                                               D. Mạch tích hợp cỡ lớn (VLSI).

Câu 4: Theo nguyên lí Von Neumann, các lệnh của chương trình được lưu trữ trong:

A. Bộ nhớ (tương tự như dữ liệu).                    B. Thiết bị vào.                   C. Thiết bị ra.                        D. Chỉ ở trong CPU.

Câu 5: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thông tin số?

A. Dễ dàng được nhân bản và lan truyền nhanh.                         B. Có thể được truy cập từ xa nếu được phép.

C. Khó bị xóa bỏ hoàn toàn trong môi trường mạng.                    D. Luôn luôn chính xác và không cần kiểm chứng.

Câu 6: Việc tìm kiếm và khai thác thông tin trên Internet cần dựa vào tiêu chí nào để đảm bảo độ tin cậy?

A. Thông tin có nhiều lượt tương tác (Like/Share).

B. Nguồn gốc thông tin từ các cơ quan chính thống hoặc tác giả uy tín.

C. Thông tin xuất hiện đầu tiên trong danh sách tìm kiếm.

D. Thông tin có hình ảnh minh họa sinh động.

Câu 7: Một bit được hiểu là:

A. Đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn và lưu trữ thông tin trong máy tính.

B. Một dãy gồm 8 ký tự số.

C. Một phần mềm dùng để tìm kiếm thông tin.

D. Một thiết bị ngoại vi của máy tính.

Câu 8: Thông tin số được lưu trữ với dung lượng khổng lồ bởi:

A. Chỉ các thư viện quốc gia lớn.                                                                  B. Duy nhất các tập đoàn công nghệ của Mỹ.

C. Nhiều tổ chức và cá nhân trên khắp thế giới.                                      D. Các máy tính không kết nối mạng.

Câu 9: Để đánh giá lợi ích của thông tin tìm được, em nên đặt ra câu hỏi nào?

A. Thông tin này có dài hay không?

B. Thông tin này có giải quyết được nhiệm vụ/vấn đề đang cần không?

C. Ai là người đầu tiên chia sẻ thông tin này?

D. Trang web này có nhiều quảng cáo không?

Câu 10: Khi sử dụng thông tin từ Internet vào bài làm của mình, hành vi nào thể hiện sự đúng đắn?

A. Chỉnh sửa nội dung và coi đó là bài mình tự viết.                         B. Trích dẫn nguồn và tên tác giả rõ ràng.

C. Chỉ sao chép những trang web không có bản quyền.                  D. Không cần làm gì vì thông tin trên mạng là dùng chung.

Câu 11: Chức năng chính của các máy tìm kiếm (Google, Bing…) là:

A. Tự động viết báo cáo cho học sinh.

B. Giúp người dùng tìm kiếm thông tin dựa trên từ khóa.

C. Xóa các thông tin sai lệch trên Internet.

D. Kết nối trực tiếp người dùng với các chuyên gia.

Câu 12: Máy tính điện tử đầu tiên (ENIAC) ra đời vào năm nào? [SGK Tin 8]

A. 1642.                                          B. 1837.                                              C. 1945.                                         D. 1971.


PHẦN II. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG – SAI (4,0 điểm)

Thí sinh ghi Đúng (Đ) hoặc Sai (S) vào mỗi ý sau. Mỗi ý đúng được 1,0 điểm.

Câu 1: Xét các phát biểu về lược sử máy tính và thông tin số:

a) Charles Babbage được coi là cha đẻ của công nghệ máy tính vì những ý tưởng về máy tính đa năng của ông vẫn là nền tảng cho máy tính ngày nay.

b) Mọi thông tin tìm thấy trên mạng xã hội hoặc Blog cá nhân đều có độ tin cậy rất cao và có thể trích dẫn làm minh chứng khoa học.

c) Thông tin số rất khó bị xóa bỏ hoàn toàn vì nó thường được lưu trữ ở nhiều nơi và dễ dàng được nhân bản.

d) Máy tính thế hệ thứ năm sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để giải quyết các bài toán phức tạp mà con người không làm được.


ĐÁP ÁN VÀ BIỂU ĐIỂM

Phần I: Trắc nghiệm (6,0 điểm) 1-B, 2-A, 3-B, 4-A, 5-D, 6-B, 7-A, 8-C, 9-B, 10-B, 11-B, 12-C.

Phần II: Đúng – Sai (4,0 điểm) a – Đ b – S (Cần kiểm chứng vì bất kỳ ai cũng có thể đăng tải thông tin) c – Đ d – Đ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!